🏗️ QUY TRÌNH PHÂN LOẠI HS — 6 GRI BƯỚC 0 — BRAINSTORM HEADING 🔍 Xác định tất cả heading ứng viên Dựa trên: tên gọi, chức năng, vật liệu, mục đích sử dụng VD: Quạt CPU → 8414, 8415, 8471, 8473, 8501 | Globe → 4905, 9023, 3926, 9503 GRI 1 — HEADING + SECTION/CHAPTER NOTES 📜 Heading text + Notes Thu hẹp từ danh sách bước 0 — heading cụ thể nhất thắng 📌 Các Notes cần kiểm tra: • Section Notes — VD: Section XVI Note 1 (loại trừ), Note 2 (parts) • Chapter Notes — VD: Ch.84 Note 1 (loại trừ máy dệt), Note 2 (xử lý nhiệt) • Explanatory Notes (EN) — giải thích chi tiết phạm vi heading ⚠ Section XVI: Luôn Note 2(a) TRƯỚC 2(b) — đây là quy tắc then chốt! GRI 2 — HÀNG CHƯA HOÀN CHỈNH / HỖN HỢP (a) Tháo rời/chưa lắp Hàng chưa hoàn chỉnh nhưng có bản chất hàng hoàn chỉnh → coi như hàng hoàn chỉnh (b) Hỗn hợp/composite Nhiều chất liệu/thành phần VD: Globe = giấy in + nhựa → chuyển GRI 3 📌 Xem Section/Chapter Note liên quan đến hàng tháo rời (nếu có) GRI 3 — PHÂN LOẠI HÀNG HỖN HỢP (a) Specific Mô tả cụ thể nhất thắng mô tả chung VD: 4905 > 9023 (b) Essential Thành phần tạo nên bản chất chính VD: Globe = giấy in (c) Last Heading cuối theo thứ tự số CHÓT CÙNG 📌 Áp dụng 3(a) trước, nếu không xác định được → 3(b), chót cùng → 3(c) GRI 4 — HÀNG GIỐNG NHẤT (KHÔNG CÓ NOTES) 🔄 So sánh với hàng hóa tương tự nhất Chỉ dùng khi GRI 1-3 không giải quyết được — RẤT HIẾM (Không có Section/Chapter Notes riêng cho GRI 4) GRI 5 — BAO BÌ (CHECK CHAPTER NOTES) 📦 Bao bì đóng gói đi kèm Bao bì chuyên dụng → phân loại cùng hàng | Thông thường → không ảnh hưởng 📌 Xem Section/Chapter Note về bao bì đóng gói (Section XV Note, Section IV Note...) GRI 6 — SUBHEADING + SUBHEADING NOTES 🔬 So sánh các phân nhóm CÙNG CẤP 4 số → Heading 8414 / 4905 6 số → HS 8414.59 / 4905.10 8 số → AHTN 8414.59.10 / 4905.10.00 📌 Subheading Notes — so sánh cùng cấp (cùng số dash) VD: 8414.51 (quạt bàn ≤125W) vs 8414.59 (quạt khác) — 4905.10 (Globes) vs 4905.99 (Other) ✅ KẾT LUẬN: XXXX.XX.XX HS code đầy đủ + Confidence tier (Cao/TB/Thấp) Audit trail từng GRI — ghi rõ heading nào, note nào được áp dụng ⚠ Section XVI: Note 2(a) → 2(b) → 2(c). Đi tuần tự, KHÔNG nhảy bước. KHÔNG bịa dẫn chiếu. Mỗi bước đều phải kiểm tra Notes tương ứng — Notes quyết định heading chứ không chỉ heading text.